Cấu hình |
5550N |
5550DN |
5550DT |
Xử lý
Tốc độ in |
50 trang/ phút |
Thời giant rang in đầu tiên |
6.5 giấy |
Bộ nhớ (Chuẩn/ tối đa) |
256 MB/ 1 GB |
Bộ xử lý |
500 MHz |
Ngôn ngữ hỗ trợ |
Adobe PostScript* 3, PCL6 and PCL5e emulations, Direct PDF (với ổ cứng chọn thêm) |
Chất lưuợng in
Độ phân giải tối đa |
True 1200 x 1200 dpi |
Mạng
Kết nối mạng |
Cổng song song, USB 2.0, card mạng 10/100BaseTX |
Xử lý tài liệu
In 2 mặt tự động |
Chọn thêm |
Chuẩn |
Khay giấy vào
Chuân |
Khay 1 (đa năng):100 tờ; Kích thước: 89 x 98mm – 297 x 432mm |
Khay 2: 500 tờ; Kích thước: 140 x 182mm – 297 x 432mm |
Khay 3: 500 tờ; Kích thước: 140 x 182mm – 297 x 432mm |
Chọn thêm |
Khay 4 - 5: 1,000 tờ: Kích thước:140 x 182mm – 297 x 432mm |
Chuẩn |
Khay 6: 2,000 tờ; kích thước: A4 |
Khay thư tay: Kích thước: 98 x 148mm – 162 x 241mm |
Khay giấy ra
Chuẩn |
500 tờ - úp xuống |
Chọn thêm |
Stacker: 3500 tờ |
Finisher: 3500 tờ, 50 tở bấm kim và đóng lỗ |
Tính năng
Đặc điểm chuẩn |
Edge-to-edge printing, Remote Printing, Smart Trays, Email Alerts, Job Accounting, CentreWare Web, Custom-Sizes page, Cover, Separation pages, RAM Collation, Negative Image, Mirror Image, Scaling, Watermarks, N up, Job completion Notification |
Chọn thêm |
Productivity Kit (includes 40GB hard drive) enables Secure/ Proof/ Personal/ Saved print, Hard disk collation, Print with, PDF-direct printing, Extended font/ form storage |
|
|
In đóng sách |
Bảo hành |
Một năm |