Nhu cầu về những sản phẩm đa tính năng kỹ thuật số kết nối mạng trong một văn phòng hiện đại ngày càng cao. Với dòng sản phẩm DocuWide 6055/6035 tốc độ cao, scan màu sắc nét, chúng ta có thể số hóa những bản vẽ kỹ thuật phức tạp cùng với khả năng quản lý tài liệu một cách hiệu quả.
Dòng sản phẩm mới này của Fuji Xerox có tốc độ cao, cung cấp nhiều khả năng bảo mật khác nhau, kết hợp với những tính năng quan trọng khác đáp ứng đầy đủ các nhu cầu in ấn, copy, scan, tất cả chỉ kết hợp trong một máy đa tính năng kỹ thuật số duy nhất. |
|
|
Sản phẩm đơn năng: DocuWide 6055 (4 cuộn), tốc độ 5trang/phút (A0)
DocuWide 6035 (2 cuộn), tốc độ 3trang/phút (A0)
Sản phẩm đa năng: DocuWide 6055MF (4 cuộn), tốc độ 5trang/phút (A0)
DocuWide 6035MF (2 cuộn), tốc độ 3trang/phút (A0)
Tính năng copy
Item |
DucuWide 6055MF |
DucuWide 6035MF |
Kích thước bản gốc |
Chiều ngang: 176(ISO B5 giấy dọc) đến 914.4(36”) mm
Chiều dài: 210 (A4 giấy dọc) đến 15,000 mm |
Độ dày bản gốc |
0.05 đến 0.2mm (max thickness for rear exhaust mode: 12.7mm) *1 |
Loại văn bản |
Text/Line, Text/Photo, Picture, Photo, Transparent, Blue Print, Uneven-toned background |
Độ phân giải |
600dpi x 600dpi (23.6 x 23.6 dots/mm) |
Copy liên tục |
99 tờ |
Thời gian bản copy đầu tiên
(FCOT) *4 |
22.0 giây hoặc ít hơn (A0) |
Bộ nhớ |
Chuẩn: 1GB
Tối đa : 1.5GB |
Tính năng in
Item |
DucuWide
6055MF |
DucuWide 6035MF |
DucuWide
6055 |
DucuWide
6035 |
Kích thước bản in |
giống như tính năng copy |
In liên tục |
99 tờ |
Phóng to / thu nhỏ |
100%: 1:1 +/- 0.4% |
Kết nối |
Standard: Ethernet 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T |
Giao thức |
TCP/IP (LPR, FTP) |
Driver in |
32Bits Edition: Windows 2000/XP/Vista, Windows Server 2003/2008
64Bits Edition: Windows XP/Vista, Windows Server 2003/2008 |
|
|
Tính năng scan
Item |
DucuWide 6055MF/ DucuWide 6035MF |
Loại |
Chuẩn: Scan trắng đen
Chọn thêm: Scan màu |
Kích cỡ bản gốc |
Chiều ngang: 176(ISO B5 short edge) đến 914.4(36”) mm
Chiều dài
Trắng đen: 210(A4 chiều dọc) đến 15,000mm
Màu: 210 đến 7,500mm. |
Độ phân giải |
600dpi x 600dpi (23.6 x 23.6 dots/mm) |
Loại văn bản |
Text/Line, Text/Photo, Picture, Photo, Transparent, Blueprint,
Uneven-toned background… |
Tốc độ scan |
Trắng đen
Chế độ chuẩn: 152.4 mm/giây.
<Full Colour> (optional)
Standard mode: 50.8 mm/sec. |
Kiểu lưu trữ |
Scan to mailbox
(Network scanning) |
Save to PC
(Direct scanning) |
Kết nối |
Ethernet 1000Base-T / 100Base-TX / 10Base-T |
USB 2.0 (max. 5meters) |
Giao thức |
TCP/IP, HTTP |
N/A |
Định dạng |
TIFF, PDF, XDW, JFIF (JPEG)
Dạng nén: MMR (for monochrome scanning)
JPEG (scan màu) |
Driver |
Wide format network TWAIN source |
Wide format USB TWAIN source |
|