Tốc độ |
DocuPrint C1110 |
DocuPrint C1110B |
|
Tốc độ in(A4) |
12 trang màu/ phút – 16 trang đen trắng/ phút |
Bản in đầu tiên |
12 giây (màu)/ 9 giây (đen trắng) |
Thời gian làm ấm |
Ít hơn 16 giây |
|
In |
|
Bộ xử lý |
333MHz |
Độ phân giải |
600 x 600 dpi, 9600 x 600 dpi (mở rộng) |
Bộ nhớ (Chuẩn / Tối đa) |
128MB / 640 MB |
Ngôn ngữ |
PCL6, PCL5, Adobe PostScript 3, HBPL (for scanner), FX-BDF |
PCL6, PCL5, FX-PDF |
|
Công suất |
40.000 trang / tháng |
|
Xử lý giấy |
|
Khay giấy vào |
Khay 1: 250 tờ, Khay tay: 1 tờ |
Khay giấy ra |
150 tờ |
Định lượng giấy |
60 – 216gsm |
|
Tính năng |
|
Đặc điểm in |
In phóng lớn, in nền, in bảo mật, in Sample, in dồn trang, in đóng sách, … |
Kết nối |
Kết nối mạng Ethernet 100/10 Base-TX; USB 2.0 |
Kết nối USB 2.0 |
|
Bảo hành |
1 năm |
|
|